căn số

căn số

Mỗi người đều có một căn số riêng, không ai giống ai.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Số phận, vận mệnh đã được định sẵn: "căn số" chỉ số phận, phần đời một người phải trải qua theo quan niệm tín ngưỡng, tâm linh, thường được cho đã được an bài từ trước.
    • (Toán học, ) Căn số: Trong toán học, "căn số" một thuật ngữ để chỉ giá trị căn bậc hai, căn bậc ba... của một số.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa số phận):
    • Mỗi người đều một căn số riêng, không ai giống ai.
    • Ông ấy tin rằng mọi khổ đau trong đời mình đều đã nằm trong căn số.
  • Danh từ (nghĩa toán học, ):
    • Trong sách giáo khoa nhắc đến khái niệm căn số. (Cách dùng này hiện nay rất hiếm gặp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "an bài căn số": chỉ việc số phận đã được sắp đặt, định đoạt từ trước.
    • Con người ta không thể chống lại sự an bài căn số.
  • "căn số hẩm hiu": chỉ số phận đen đủi, kém may mắn.
    • lão một căn số hẩm hiu, cả đời lam lũ.
  • "căn số may mắn": chỉ số phận tốt lành, gặp nhiều điều thuận lợi.
    • Ai cũng ao ước được một căn số may mắn.
Biến thể từ gần giống
  • Căn (danh từ): nhiều nghĩa như nguồn gốc, cơ sở (căn cứ), hoặc đơn vị đo (căn nhà). Trong "căn số", "căn" mang nghĩa gốc rễ, cội nguồn của số phận.
  • Số (danh từ): vận mệnh, số phận. "Số" thường dùng độc lập với nghĩa tương tự "căn số" nhưng nhấn mạnh hơn vào yếu tố định lượng, may rủi ( dụ: số đỏ, số đen).
  • Căn mệnh (danh từ): từ đồng nghĩa, cũng chỉ số phận, vận mệnh.
  • Định mệnh (danh từ): số phận đã được định sẵn, không thể thay đổi.
  • Vận số (danh từ): vận mệnh, số phận, thường nhấn mạnh vào sự thay đổi theo thời gian (vận).
Từ đồng nghĩa
  • Số phận: vận mệnh của đời người.
  • Vận mệnh: đường đời đã được sắp đặt.
  • Tử vi: môn học dùng để luận đoán căn số (thường dùng trong cụm "lá số tử vi").
Lưu ý sử dụng
  • Từ "căn số" mang sắc thái trang trọng, thường được dùng trong văn chương, tôn giáo (Phật giáo), hoặc các bàn luận triết lý về đời người.
  • Trong toán học, thuật ngữ "căn số" đã lỗi thời. Ngày nay, người ta dùng "căn bậc hai", "căn bậc n" hoặc đơn giản "căn" ( dụ: căn của 9 3).
  • Không nên nhầm lẫn "căn số" (số phận) với "căn cước" (giấy tờ tùy thân) hay "căn nguyên" (nguyên nhân).